Xu Hướng 2/2024 # Ripple Là Gì? Tìm Hiểu Về Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Ripple Coin # Top 11 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Ripple Là Gì? Tìm Hiểu Về Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Ripple Coin được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Rqif.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Ripple là gì?

Ripple là tên gọi của một đồng tiền kỹ thuật số (XRP) và là một hệ thống thanh toán tổng hợp theo thời gian thực (RTGS) hay còn gọi là Ripple Transaction Protocol (RTXP) hoặc giao thức Ripple. Ripple là một hệ thống phân tán mã nguồn mở đang nằm ở giai đoạn Beta.

Mạng lưới Ripple được ra đời năm 2012 với mục đích giúp cho con người có thể sử dụng dịch vụ ngân hàng, Paypal, thẻ tín dụng hay tổ chức tài chính với một mức phí khá thấp mà tốc độ xử lý nhanh chóng. Ripple có chức năng gần tương tự như hệ thống SWIFT.

Đội ngũ phát triển Ripple coin

Ripple được phát triển bởi công ty OpenCoin, trong đó Chris Larsen là giám đốc điều hành và Jed McCaleb là giám đốc công nghệ. Larsen là đồng sáng lập và lãnh đạo công ty tài chính E-LOAN còn McCaleb từng làm việc tại sàn giao dịch Mt. Gox. Bên cạnh đó, còn khá nhiều thành viên khác thâm gia phát triển và cố vấn, nghiên cứu sâu về lĩnh vực tiền điện tử.

Ưu nhược điểm của Ripple

Ưu điểm

– Giao dịch nhanh chóng, ổn định.

– Sử dụng công nghệ tiên tiến, xử lý hơn 69.000 giao dịch/giây.

– Không chịu chi phối của bất cứ công ty nào, các dữ liệu cá nhân của khách hàng hoàn toàn bảo mật.

– Phí giao dịch rẻ, hợp lý.

– Tiết kiệm cho ngân hàng 30% chi phí giao dịch và đến 60% với người dùng.

– Cộng đồng phát triển mạnh không ngừng.

– Các ngân hàng, tổ chức lớn đang có mối quan hệ hợp tác tốt với Ripple.

– Nhiều tổ chức doanh nghiệp lớn đã tin dùng XRP.

Nhược điểm

– Ripple tăng giá chủ yếu do hiệu ứng tin tức.

– Ripple không phải là Blockchain phân quyền.

– Bị hạn chế với thị trường SWIFT.

Ripple có giống Bitcoin không?

Nhìn chung ta có thể thấy đồng Ripple cũng khá giống với Bitcoin, chúng đều là một dạng cryptocurrency dựa trên các công thức toán học và có một nguồn cung nhất định. Cả hai loại cryptocurrency này đều có thể được chuyển từ tài khoản này sang tài khoản khác (peer-to-peer) mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của bên thứ ba và cả hai đều cung cấp tính an ninh chặt chẽ để bảo vệ người dùng.

Tuy nhiên, mục đích của Ripple là bổ sung, hỗ trợ chứ không phải là đối thủ cạnh tranh của Bitcoin. Trong thực tế, Ripple có một trang dành riêng cho cho Bitcoiners trên site của mình. Hệ thống Ripple được thiết kế để cho phép trao đổi mọi loại tiền tệ bao gồm cả USD, Euro, Pounds, Yên hay BTC.

Ripple là một mạng phân tán, không bị phụ thuộc vào công ty quản lý nào, thế nên các dữ liệu giao dịch được đảm bảo, không cần chờ xác nhận mà có thể đi qua mạng một cách nhanh chóng.

Những đối tác lớn của Ripple

Những đối tác của Ripple trước đây đa phần là những cái tên nặng ký như Google, IDG Capital Partners, Anderssen hay AME Cloud Ventures. Cho đến nay, số lượng các công ty/tổ chức lớn hợp tác với Ripple đã tăng lên rất nhiều, với những cái tên nổi trội như FairX, RationalFX, Exchange4Free, UniPAY, MoneyMatch,… Các tổ chức này sẽ thử nghiệm xVIA và network Ripple với mục đích tăng tốc độ xử lý giao dịch và tăng tính minh bạch cho dòng tiền thanh toán.

Tính đến thời điểm hiện tại, số vốn được rót vào network Ripple đã đạt 93 triệu USD. Đây là một con số rất ấn tượng đối với một công ty start up mới thành lập từ năm 2012.

Nguyên lý hoạt động của Ripple

Ripple chỉ được xây dựng dựa trên một mạng lưới giống như Blockchain chứ không phải Blockchain. Đồng Ripple chỉ mất 4 giây để xử lý quá trình giao dịch cho thấy hoạt động của nó ít hơn rất nhiều so với đồng Bitcoin, với 100 tỷ XRP đã tồn tại trên nền tảng.

Vào tháng 5 năm 2023, công ty cam kết sẽ khóa 55 tỷ XRP trong 55 hợp đồng thông minh khác nhau, chủ yếu là hàng tỷ USD tiền ký quỹ. Mỗi tháng, một hợp đồng sẽ phát hành 1 tỷ XRP vào thị trường.

Nguyên nhân xảy ra điều này là do các nhà đầu tư lo sợ XRP sẽ đột ngột giảm giá khi nhà phát triển ồ ạt phát hành hàng tỷ XRP mà nó đang nắm giữ vào thị trường. Việc khóa XRP sẽ có tác động giống như việc khai thác của các loại tiền tệ khác như Bitcoin và đảm bảo rằng đồng tiền sẽ giữ giá của nó tăng đều đặn.

Tạo ví lưu trữ Ripple coin ở đâu an toàn?

Hiện tại bạn có thể sử dụng một số ví hỗ trợ lưu trữ Ripple coin như: Toast Wallet, Gatehub, Ledger Nano S, CoinPayments hoặc các loại ví của sàn giao dịch. Trong đó, ví Gatehub là ví được nhiều người sử dụng nhất.

Tuy nhiên, thời gian này cũng có nhiều người phản hồi bị mất tiền trên Gatehub nên chúng tôi khuyên bạn hãy chuyển sang sử dụng Toast Wallet, còn nếu thường xuyên giao dịch thì có thể để luôn trên sàn đỡ phải chuyển đi chuyển lại tốn phí giao dịch.

Mua bán Ripple coin ở đâu an toàn?

Có rất nhiều sàn giao dịch tiền ảo tại Việt Nam và trên thế giới có hỗ trợ đồng tiền Ripple để bạn có thể thực hiện giao dịch mua bán. Một số sàn nổi bật như: Bitbank (sàn này chỉ có cặp XRP/JPY), Huobi, Binance, Bitfinex, Bithumb (chỉ có cặp XRP/KRW), OKEx,… và rất nhiều sàn khác. Nếu bạn có nhu cầu đầu tư vào XRP thì có thể sử dụng sàn Binance hoặc Huobi, đây là 2 sàn có phí giao dịch cực thấp và được nhiều người sử dụng.

Bài Liên Quan:

Điều hướng bài viết

F.o.c Là Gì: Tìm Hiểu Về Thuật Ngữ Hấp Dẫn Trong Công Nghiệp

Tìm hiểu về f.o.c là gì và vai trò quan trọng của thuật ngữ này trong ngành công nghiệp. Xem đánh giá chi tiết trên Nào Tốt Nhất.

F.O.C là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Free of Charge”, có nghĩa là “Miễn Phí”. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp mà không yêu cầu khách hàng trả bất kỳ khoản phí nào.

F.O.C đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, khách hàng có cơ hội trải nghiệm và kiểm tra chất lượng trước khi quyết định mua hàng. Điều này tạo lòng tin và tăng khả năng tiếp cận đến một lượng lớn khách hàng tiềm năng.

FOB (Free on Board): Miễn phí vận chuyển đến bờ tàu.

FOH (Front of House): Khu vực phục vụ khách hàng trong ngành nhà hàng, khách sạn.

FOA (Fiber Optic Attenuator): Thiết bị điều chỉnh tín hiệu quang trong mạng quang.

FOB: Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa, chỉ việc vận chuyển hàng hóa đến bờ tàu miễn phí, sau đó chi phí vận chuyển tiếp theo sẽ do người mua chịu trách nhiệm.

FOH: FOH thường được sử dụng trong ngành nhà hàng, khách sạn để chỉ khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, bao gồm quầy lễ tân, nhà hàng, quầy phục vụ.

FOA: FOA là thiết bị được sử dụng trong mạng quang để giảm mức điện áp của tín hiệu quang, đảm bảo tín hiệu ổn định và chất lượng kết nối tốt.

Sử dụng f.o.c mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp và khách hàng, bao gồm:

Tiết Kiệm Chi Phí: F.O.C cho phép khách hàng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ mà không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào. Điều này giúp tiết kiệm được một phần lớn chi phí.

Xây Dựng Tín Nhiệm: Khi khách hàng có cơ hội trải nghiệm miễn phí, họ có thể đánh giá chất lượng và tin tưởng hơn vào sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Tạo Sự Khác Biệt: F.O.C giúp doanh nghiệp nổi bật trong thị trường cạnh tranh, tạo điểm nổi bật và thu hút khách hàng tiềm năng.

Đáp án: Không, việc áp dụng f.o.c phụ thuộc vào từng doanh nghiệp và ngành công nghiệp cụ thể. Một số sản phẩm và dịch vụ có thể được cung cấp f.o.c trong khi những sản phẩm và dịch vụ khác vẫn có giá trị thương mạ

Đáp án: Để tận dụng lợi ích của f.o.c, bạn có thể xem xét cung cấp các phiên bản dùng thử miễn phí của sản phẩm hoặc dịch vụ của mình, tổ chức các chương trình khuyến mãi miễn phí hoặc tặng quà miễn phí cho khách hàng.

Có hàng triệu khách hàng Tiềm Năng đang xem bài viết này

Bạn muốn có muốn đưa sản phẩm/dịch vụ thương hiệu của mình lên website của chúng tôi

Liên Hệ Ngay!

Opencart Là Gì ? Tìm Hiểu Về Opencart

Opencart là gì ?

OpenCart là một trong các CMS hay bộ mã nguồn mở nổi bật được dùng nhiều trong các thiết kế web bán hàng online hay thiết kế website thương mại điện tử bởi những tính năng chuyên về giỏ hàng, quản lí kho hàng…ưu việt của nó. Thậm chí, trong nhiều đơn vị thiết kế web lớn, thiết kế web chuyên nghiệp, thay vì nói “thiết kế web bán hàng”, người ta vẫn thường gọi nhanh là thiết kế web Opencart.

Các tính năng nổi bật của OpenCart

Với lợi thế là nền tảng phục vụ cho mục đích bán hàng, kinh doanh thương mại điện tử, OpenCart mang lại cho người dùng hệ thống các tính năng nổi bật như sau:

Quản lý người dùng: OpenCart cho phép bạn thiết lập quyền người dùng nâng cao và quyền truy cập riêng biệt cho các nhóm nhân viên, người phụ trách khác nhau trong mô hình nhân sự công ty của bạn.

Quản lý nhiều cửa hàng: Với Open Cart, bạn có thể quản lý nhiều cửa hàng trực tuyến khác nhau của mình từ một giao diện quản trị, cũng như đăng tải một sản phẩm trên nhiều trang mà bạn đang quản lý. Ngoài ra, bạn cũng có thể chọn giao diện cho từng cửa hàng, thiết lập vị trí, đặt giá cho các sản phẩm…một cách vô cùng dễ dàng và thuận tiện.

Tùy chọn thuộc tính sản phẩm: Open Cart cũng cho phép người dùng lựa chọn và thiết lập nhiều thuộc tính khác nhau cho sản phẩm của mình như màu sắc, kích thước, độ dài, chủng loại… Đây là một tính năng mang lại nhiều lợi ích đối với các công ty, doanh nghiệp có hệ thống sản phẩm đa dạng, nhiều phân loại.

Mã giảm giá, coupon, chương trình khuyến mãi: Một trong các ưu thế lớn của OpenCart rất được người dùng yêu thích đó chính là việc thiết lập các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá, coupon tích điểm… trên trang web. Nếu mô hình kinh doanh của bạn cần thiết lập các chương trình khuyến mãi để cạnh tranh với đối thủ, OpenCart chắc chắn sẽ là một trợ thủ đắc lực.

OpenCart cung cấp các kiểu chương trình giảm giá, phiếu giảm giá phổ biến nhất giúp doanh nghiệp có được sự chú ý và tăng doanh số bán hàng.

Rất nhiều website bán hàng hiện nay sử dụng nền tảng Opencart

Bên cạnh những tính năng nổi bật trên, nền tảng này còn có rất nhiều tính năng nổi bật khác đang chờ bạn khám phá.

Vì sao nên sử dụng OpenCart?

Lý do đầu tiên làm nhiều đơn vị doanh nghiệp, công ty yêu thích nền tảng này đó chính là độ dễ sử dụng. Open Cart được thiết kế và tối ưu hóa sao cho thân thiện với người dùng, mang lại những trải nghiệm tốt và thuận tiện nhất kể cả khi bạn không có nhiều kiến thức về code web, lập trình web.

Cụ thể, trong trang quản lý admin, tác thẻ tab được sắp xếp dưới dạng trượt xuống và sắp xếp theo từng khu vực, người dùng có thể thiết lập và truy cập thông qua thao tác rê chuột. Bố cục của Open Cart cũng được đánh giá là khá trực quan và hợp lý.

Giao diện amin của OpenCart rất đơn giản và dễ sử dụng

Bên cạnh đó, nền tảng này cũng cung cấp bản dùng thử miễn phí, bản thu phí với các gói chi phí đa dạng, phù hợp cho nhiều loại doanh nghiệp. Chưa kể, OpenCart cũng là một loại mã nguồn mở nên được phát triển và cải tiến thường xuyên, bạn sẽ không lo hệ thống trang bán hàng của mình bị lỗi thời hay mắc lỗi hệ thống.

Với mỗi vấn đề gặp phải, sẽ luôn có một cộng đồng sử dụng OpenCart rộng khắp và mạnh mẽ hỗ trợ bạn. Thậm chí ngay tại Việt Nam, cộng đồng sử dụng OpenCart cũng đã rất phong phú, đa dạng với nhiều kiến thức chia sẻ, thông tin hữu ích.

Xe Biển H Là Xe Gì: Tìm Hiểu Về Biển Số Xe H

Tìm hiểu về xe biển h là xe gì, ý nghĩa và quy trình đăng ký biển số H cho các loại xe công vụ và dịch vụ công ích.

Bạn đã bao giờ thắc mắc về biển số xe H và ý nghĩa của nó? Biển số xe H là gì và các loại xe được gắn biển số này? Trên website Nào Tốt Nhất, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về vấn đề này và đưa ra những thông tin hữu ích nhất để giải đáp thắc mắc của bạn.

Xe biển H là loại xe có biển số kết thúc bằng chữ “H”. Theo quy định của Bộ GTVT, biển số H dành cho những loại xe đặc biệt, thường là các xe công vụ hoặc các loại xe chuyên dùng trong việc cung cấp dịch vụ. Biển số H có ý nghĩa đặc biệt và giới hạn sử dụng riêng.

Biển số xe H chỉ được gắn trên những loại xe được quy định rõ ràng bởi cơ quan quản lý. Các xe công vụ, xe chở người, xe vận tải hàng hóa, và xe dùng trong dịch vụ công ích thường được gắn biển số H. Quy định này nhằm phân biệt và tăng tính nhận diện của các loại xe đặc biệt này.

Có nhiều loại xe được gắn biển số H như:

Xe buýt: Đây là loại xe vận tải công cộng chở hành khách trên đường phố. Biển số H giúp nhận diện các xe buýt và tăng độ tin cậy cho hành khách.

Xe taxi: Xe taxi là phương tiện di chuyển phổ biến trong các thành phố. Biển số H giúp phân biệt xe taxi với những phương tiện khác và đảm bảo an toàn cho khách hàng.

Xe cứu thương: Xe cứu thương đóng vai trò quan trọng trong việc cứu trợ và chăm sóc sức khỏe cho người dân. Biển số H giúp nhận diện xe cứu thương và ưu tiên trên đường, giúp cứu trợ nhanh chóng hơn.

Xe chở hàng: Xe tải và xe chở hàng được sử dụng để vận chuyển hàng hóa trong quá trình kinh doanh. Biển số H giúp nhận diện xe chở hàng và kiểm soát việc vận tải hàng hóa trên đường.

Xe công vụ khác: Ngoài các loại xe trên, còn có nhiều loại xe công vụ khác như xe chở nước, xe chở rác, xe công an, xe quân đội, xe dùng trong dịch vụ công ích, Các loại xe này đều được gắn biển số H để phân biệt và đảm bảo tính chuyên dụng.

Sử dụng biển số H mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Đầu tiên, biển số H giúp nhận diện các loại xe đặc biệt, tạo sự phân biệt và giới hạn sử dụng riêng. Điều này đảm bảo an toàn và sự tin cậy trong quá trình hoạt động của các loại xe công vụ. Thứ hai, việc sử dụng biển số H giúp quản lý và kiểm soát việc vận chuyển hàng hóa và dịch vụ công ích trên đường. Cuối cùng, biển số H tăng tính nhận diện và độ tin cậy của các loại xe đặc biệt này đối với người dùng và người đi đường.

Hiện nay, việc sử dụng biển số H đã trở thành một phần quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát giao thông đường bộ. Các công ty vận tải, đơn vị cung cấp dịch vụ công ích và các cơ quan quản lý đều sử dụng biển số H để nhận diện và quản lý các loại xe đặc biệt. Thực tế này cho thấy sự hiệu quả và tính chuyên nghiệp của việc sử dụng biển số H.

Việc sử dụng biển số H phù hợp trong các trường hợp sau đây:

Các loại xe công vụ như xe buýt, xe taxi, xe cứu thương, xe chở hàng, và xe công vụ khác như đã đề cập ở phần trước.

Các loại xe chuyên dùng trong việc cung cấp dịch vụ công ích như xe chở nước, xe chở rác, xe công an, xe quân đội, 3. Các loại xe được quy định rõ ràng bởi cơ quan quản lý, tuân thủ quy định của pháp luật.

Để đăng ký biển số H, bạn cần chuẩn bị các hồ sơ sau:

Giấy tờ tùy thân của chủ xe

Giấy đăng ký xe

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (đối với các loại xe công vụ)

Chờ xử lý và nhận kết quả đăng ký biển số H.

Thời gian xử lý và chi phí đăng ký biển số H có thể thay đổi tùy theo quy định của từng cơ quan quản lý và địa phương. Bạn có thể liên hệ trực tiếp với Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới để biết thông tin chi tiết về thời gian và chi phí cụ thể.

Xe biển H là loại xe có biển số kết thúc bằng chữ “H”. Đây là những loại xe đặc biệt được sử dụng trong công việc cung cấp dịch vụ công ích hoặc vận tải hàng hóa.

Các loại xe công vụ và xe chuyên dùng trong việc cung cấp dịch vụ công ích được sử dụng biển số H. Điều này nhằm phân biệt và tăng tính nhận diện của các loại xe đặc biệt này.

Sử dụng biển số H giúp nhận diện các loại xe đặc biệt, tạo sự phân biệt và giới hạn sử dụng riêng. Điều này đảm bảo an toàn và sự tin cậy trong quá trình hoạt động của các loại xe công vụ và dịch vụ công ích.

Để đăng ký biển số H, bạn cần ghi danh và nộp đầy đủ hồ sơ tại Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giớThời gian xử lý và chi phí sẽ được thông báo cụ thể khi bạn làm thủ tục đăng ký.

Chi phí đăng ký biển số H có thể thay đổi tùy theo quy định của từng cơ quan quản lý và địa phương. Bạn nên liên hệ trực tiếp với Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới để biết thông tin chi tiết về chi phí đăng ký.

Nếu bạn đang cần đăng ký biển số H cho xe của mình, hãy liên hệ với Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới gần nhất để được hướng dẫn chi tiết. Việc sử dụng biển số H không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật mà còn tạo sự tin cậy và an tâm cho người dùng.

Nào Tốt Nhất – trang review đánh giá sản phẩm dịch vụ tốt nhất.

Có hàng triệu khách hàng Tiềm Năng đang xem bài viết này

Bạn muốn có muốn đưa sản phẩm/dịch vụ thương hiệu của mình lên website của chúng tôi

Liên Hệ Ngay!

Tìm Hiểu Chứng Chỉ Kỹ Thuật Viên Chẩn Đoán Hình Ảnh 2023

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh là gì?

Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh trong y học hay còn được gọi là chẩn đoán hình ảnh. Đây là một chuyên ngành quan trọng trong y học hiện đại, có ứng dụng tuyệt vời đến từ kỹ thuật chụp X-Quang, cộng hưởng từ MRI, cắt lớp CT, siêu âm, tất cả các hình ảnh có được sẽ giúp cho bác sĩ biết được hình thái, cấu trúc trong cơ thể. Từ đó tiếp cận được nhanh chóng để chẩn đoán chính xác và kịp thời.

Đối tượng học chứng chỉ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh

Thông thường, đối tượng học chứng chỉ hành nghề kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh bao gồm:

Học viên đã tốt nghiệp trung cấp y sĩ, điều dưỡng và bác sĩ.

Cán bộ y tế, người hành nghề đang hoạt động chuyên môn về nghiệp vụ thuộc lĩnh vực kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh ở các cơ sở y tế.

Điều kiện để cấp chứng chỉ hành nghề kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh

Để được cấp chứng chỉ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:

Tốt nghiệp bác sĩ đa khoa, có chứng chỉ định hướng chuyên khoa từ 6 tháng trở lên.

Đã trải qua 18 tháng thực hành về chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh.

Có bằng tốt nghiệp nội trú, chuyên khoa 1 và chuyên khoa 2 về chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh.

Đừng bỏ lỡ: Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên sư phạm mầm non

Nội dung đào tạo chứng chỉ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh

Về kiến thức:

Có kiến thức khoa học cơ bản, y học cơ sở và nguyên lý kỹ thuật về công nghệ, sáng tạo các vấn đề thuộc vào ngành kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.

Có kiến thức về phương pháp luận khoa học trong việc thực hành kỹ thuật học tập và nghiên cứu khoa học.

Có thể hiểu được các nguyên lý, quy tắc và quy trình vận hành, bảo quản, bảo dưỡng các trang thiết bị thuộc ngành kỹ thuật y học.

Có sự hiểu biết về pháp luật cũng như chính sách về công tác bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khỏe nhân dân.

Về kỹ năng:

Thực hiện được những kỹ thuật thông thường và các kỹ thuật X-Quang.

Phân tích chất lượng kỹ thuật phim chụp cùng với các biểu hiện bất thường trên phim.

Thực hiện tốt các kỹ thuật chụp cắt lớp điện toán và cộng hưởng từ.

Có thể thực hiện các kỹ năng cơ bản trong y học.

Tham gia vào việc tuyên truyền sức khỏe cộng đồng.

Tham gia đào tạo và không ngừng nâng cao trình độ và nghiệp vụ.

Thời gian và hình thức đào tạo chứng chỉ kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh

Thông thường, thời gian đào tạo chứng chỉ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh sẽ tùy thuộc vào hệ văn bằng mà các thí sinh lựa chọn:

Hệ trung cấp: 2 năm (Đối với những bạn đã tốt nghiệp THPT).

Hệ văn bằng 2: 1 năm (Đối với những bạn đã tốt nghiệp Trung cấp, Cao đẳng và Đại học khác ngành).

Có 2 hình thức đào tạo đối với khóa học cấp chứng chỉ hành nghề kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh:

Hình thức học trực tiếp tại trường.

Hình thức học trực tiếp kết hợp đào tạo từ xa (học online).

Cơ hội việc làm của ngành kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh

Xét trong tổng thể chung, hiện không có nhiều trường đào tạo và cấp chứng chỉ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh. Từ đó dẫn đến việc thiếu hụt nguồn nhân lực trầm trọng. Do đó khi có chứng chỉ hành nghề kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh bạn sẽ có nhiều cơ hội được làm việc tại một số đơn vị sau:

Làm việc tại các bệnh viện từ huyện đến trung ương ở các khoa chẩn đoán hình ảnh.

Công tác nghiên cứu ở các viện nghiên cứu.

Làm việc tại Bộ Y tế.

Công tác tại các tổ chức chính phủ và phi chính phủ.

Nếu như bạn là người có niềm đam mê nghiên cứu và muốn tiếp tục học tập, bạn còn có cơ hội được giảng dạy tại các trường cao đẳng, đại học, đại học trong lĩnh vực đào tạo ngành kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh y học.

Tìm Hiểu Recording Là Gì

Khoảng giữa những năm 1887 ~ 1893, Emil Berliner phát minh ra chiếc gramophone với thiết kế khác biệt hơn so với máy phonograph của Edison, cho phép phát lại âm thanh dễ dàng hơn và có thể được sản xuất đại trà với giá rẻ. Thiết kế này cũng có kim stylus nhưng rà trên mặt một chiếc đĩa phẳng chứ không phải là xylanh, ngoài ra rãnh âm cũng được tạo ra theo chiều ngang 2 bên chứ không phải chiều dọc lên xuống như thiết kế xylanh của Edison. Các rãnh khi thu âm sẽ được “ghi” lên bề mặt lampblack (bồ hóng) phủ trên một đĩa kim loại.

Những chiếc đĩa cho máy gramophone của Berliner có tính tiện dụng cao hơn, chi phí sản xuất rẻ hơn và cũng cho âm lượng lớn hơn khi phát lại. Các tác phẩm đầu tiên được thu trên những chiếc đĩa này gồm những bài hát phổ biến lúc đó, phần nhiều đến từ những brass band.

Người ta bắt đầu nhận ra tiềm năng của ngành thu âm, tuy nhiên quy trình làm đĩa và sau đó chơi đĩa trên máy gramophone vẫn còn quá thô sơ, chưa thể tạo nên một bước nhảy lớn. Các cải tiến sau đó như sử dụng chất liệu sáp cứng để làm đĩa và electroplating trên chất liệu sáp đã giúp chiếc gramophone trở thành thiết bị chơi nhạc “hàng đầu” lúc bấy giờ.

Bản thu của “nghệ sỹ nổi tiếng” đầu tiên được thu vào năm 1901 ở Nga, có sự tham gia của các ngôi sao trong dàn hợp xướng Imperial Russian Opera như Chaliapin, Nikolai Figner và vợ ông là Medea Mei-Figner. Các bản thu này đạt được thành công vang dội nhưng chỉ ở phạm vi trong nước. Năm 1902 Caruso ghi âm bản thu đầu tiên của mình, sau đó đến lượt các tượng đài opera khác như Puccini, Leoncavallo và Mascagni, đã biến chiếc gramophone thành biểu tượng của nhạc classical. Những bản thu của Caruso cho chất âm rất giàu cảm xúc mặc dù chỉ được chơi trên chiếc gramophone thô sơ.

ừ giai đoạn này, các đổi mới về kỹ thuật có phần chậm lại. Người ta phát hiện ra rằng nếu đĩa được thu với chất tiếng càng mượt mà và âm lượng càng lớn thì nó càng dễ hư hỏng, phần nhiều cũng là do cần đĩa thời đó còn cứng và nặng hơn bây giờ rất nhiều. Những chiếc đĩa để có thể phát hành phải trải qua bài test chơi thử 50 lần nhằm đảm bảo độ bền. Đây cũng là lý do vì sao đa số các bản thu từ năm 1904 (chủ yếu của HMV và Victor) luôn được thu ít trực diện hơn nhằm giữ mức âm lượng vừa phải, giảm thiểu các ảnh hưởng lên đĩa khi chơi.

Không chỉ HMV và Victor, còn nhiều hãng thu khác nữa như Columbia cũng nhanh chóng chuyển từ thiết kế xylanh sang đĩa, thêm thắt vài thay đổi của mình và đăng ký bằng sáng chế riêng. Columbia trước đó cũng không chú tâm đến mảng thu âm quá nhiều mãi cho đến năm 1925. Hãng Pathé (Pháp) thì tiếp tục xử lý cả xylanh lẫn đĩa cắt dọc nên quy trình gia công nói chung vẫn không được tiên tiến cho lắm.

Trong thời kỳ này, thể loại opera và vocal độc chiếm phân khúc classical và nhiều hãng thu (nhất là ở Ý) hầu như chỉ thu âm mỗi thể loại này mà thôi. Gramophone Company thì có thêm các bản thu nhạc không lời như độc tấu / hòa tấu violin của Kreisler và Kubelik, tuy nhiên còn lại chủ yếu vẫn là opera. Ngoài ra còn có các bản thu hòa tấu orchestra, nổi tiếng với London Symphony Orchestra thu âm một số tác phẩm của Beethoven. Chất lượng bản thu nói chung vẫn còn tệ nếu so với tiêu chuẩn hiện nay, tuy vậy thời đó đã là hay lắm rồi. Thêm một thể loại khác phát triển nhờ vào sự chậm tiến của công nghệ chính là jazz. Năm 1918, Victor lần đầu tiên thu âm một series “true-jazz” với phần trình diễn của The Original Dixieland Jazz Band.

Âm thanh được truyền qua phía bên kia của màng diaphragm từ ống thu âm, trong khi ống thu âm sẽ thu trực tiếp âm thanh từ phần trình diễn. Ống thu âm cũng có độ cộng hưởng của riêng nó vì thế người ta giảm thiểu bằng cách quấn băng xung quanh. Với phần trình diễn có nhiều nghệ sỹ hay có vị trí rộng, hãng thu sẽ sử dụng nhiều ống thu âm cùng lúc được nối với nhau bởi bộ chia, bọc ngoài bằng ống cao su. Các ống thu âm cũng thường được đặt lên chân đỡ để giảm tải lên các đầu nối.

Máy thu chính được đặt ở nơi khuất nhất có thể nhằm giảm thiểu các ảnh hưởng có thể có từ môi trường xung quanh, ví dụ như các rung động hay âm thanh không mong muốn nào đó. Điều này một phần cũng là vì các hãng thu muốn bảo vệ bí mật công nghệ của mình. Thời đó thiết bị thu không phải “mua cả bộ” mà người ta tự mua các thành phần về sau đó phối ghép cho hợp lý nhất với điều kiện sử dụng của mình. Chúng ta có thể đánh giá các phương pháp như quấn băng xung quanh ống thu âm, thiết kế ống thu âm ngoằn ngoèo hay cách phân bố vị trí các nhạc công là kỳ lạ, nhưng chính điều này đã giúp tạo ra chất âm trung thực nhất có thể khi nghe lại trên đĩa.

Khi thu âm giọng hát chung với tiếng piano, ống thu âm sẽ được đặt phía trước miệng của ca sỹ, trong khi đó chiếc piano sẽ được đặt phía sau ở vị trí có âm lượng tốt nhất đi vào ống âm. Nghệ sỹ đàn piano được yêu cầu đánh âm lượng lớn nhất, còn ca sỹ thì linh hoạt di chuyển đến gần hay ra xa ống thu âm tùy theo từng phân đoạn trong bài hát. Các ca sỹ chưa có kinh nghiệm sẽ được hướng dẫn vị trí chi tiết. Nhiều studio còn đặt thêm xe đẩy để chính người thu âm sẽ điều khiển vị trí, ca sỹ chỉ việc chú tâm vào hát thôi.

Phần trình diễn sẽ được thu cho đến khi đĩa trống được thu đầy. Với các thiết kế xylanh và đĩa đời đầu, thời lượng sẽ vào khoảng 2 phút, sau đó tăng dần lên đến 3 phút rồi 4 phút (khoảng năm 1908). Đĩa 10-inch có thời lượng khoảng 3 phút. Đĩa 12-inch lúc đầu thu được khoảng 3 phút rưỡi, sau đó lên 4 phút, 4 phút rưỡi và kịch kim là 4 phút 40 giây. Những tác phẩm dài hơn thời lượng này phải bị cắt bớt cho đủ đĩa, hay chơi với tiết tấu nhanh hơn. Nếu bản nhạc dài hơn một mặt đĩa, người ta phải tính toán điểm dừng bài để chuyển đĩa sao cho không làm tụt cảm hứng của người nghe, hoặc thêm vào các “đoạn chuyển” khi gần hết đĩa để tạo cảm hứng nghe tiếp phần còn lại. Khoảng đầu những năm 1920, HMV thử nghiệm mặt đĩa thu âm với thời lượng 8 phút tuy nhiên cuối cùng không đủ tiêu chuẩn để thương mại hóa.

Đĩa copy có chất liệu bằng nhựa shellac, có thể được dập 1 mặt hay 2 mặt (dập cùng lúc bởi 2 khuôn). Đĩa sáp cứng master lúc này được đổ lại vào bồn để nấu chảy, lọc mịn và tái sử dụng. Trong thời kỳ đầu người ta còn mạ lại lần nữa trên đĩa sáp để lấy bản master negative thứ hai (còn gọi là second shell) cho mục đích lưu trữ.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, các công ty thu âm phải đương đầu với một đối thủ mới: radio. Khoảng đầu những năm 1920, loại hình này gần như chiếm lĩnh thị trường âm thanh do chất lượng âm thanh từ microphone và loa rõ ràng hơn hẳn so với chiếc gramophone. Các công ty thu âm bắt đầu chuyển sang thử nghiệm thu tiếng bằng microphone thay vì ống thu như trước. HMV thiết lập hệ thống thu thử nghiệm bằng microphone của mình vào năm 1924 tuy nhiên kết quả không như mong đợi, chất lượng âm thanh có cải thiện hơn nhưng không nhiều, không đủ tạo ra sự khác biệt.

Victor, Columbia, HMV… nhanh chóng chuyển sang quy trình thu âm mới mẻ này. Những ấn phẩm đầu tiên ra đời là các bài nhạc phổ biến với người nghe lúc đó, sau đó dần dần jazz và classical cũng có mặt. Điểm khác biệt duy nhất của mỗi hãng thu là phong cách riêng của từng hãng nhằm phù hợp với kiểu nghe của từng sở thích nhất định. HMV thường có kiểu thu với âm trường rộng và có thể nhận biết được ngay khi nghe thử và so sánh với các hãng khác.

Cũng không thể không nhắc đến các chi phí thu âm, trong đó có phí trả cho nghệ sỹ biểu diễn. Một số dàn giao hưởng đòi mức phí thu âm cao ngang bằng với phần trình diễn đầy đủ và điều này khó có thể chấp nhận được. Nói gì thì nói, mọi chuyện cuối cùng đều trỏ về một mục tiêu chính là lợi nhuận.

Vào khoảng tháng 5/1926, tác phẩm Mefistofele của Boito được thu âm với vai chính là Chaliapin, tổng cộng gồm 9 mặt đĩa được thu chỉ trong một buổi tối. Sau đó đến tháng 6/1926, La Bohème với Margaret Sheridan và Angelo Minghetti cũng được thu âm thành công. Tiếp theo là phần trình diễn cuối cùng của Dame Nellie Melba, có sự tham gia của Lord Stanley, được thu tổng cộng 11 mặt đĩa. Giovanni Zenatello cũng thu thử 10 mặt đĩa tuy nhiên không sử dụng được do giọng ông quá to nhưng lại đòi đứng thật gần microphone.

Hệ thống Westrex tuy nhiên vẫn có cái giá của nó. Mỗi bản thu bán ra được sản xuất bởi quy trình của máy đều phải trả một khoản phí. Chiếc máy này giống như được “cho thuê” hơn là mua đứt bán đoạn. Các hãng thu vì thế cắn răng sử dụng nó đồng thời cũng cố gắng tự phát triển một hệ thống cho riêng mình. Gramophone Company sau khi hợp nhất với Columbia vào năm 1931 đã phát triển một hệ thống thu âm mới, tiền thân của hệ thống Blumlein mà chúng ta biết ngày nay. Nếu máy Westrex sử dụng đầu cắt bị trì nặng để giảm cộng hưởng thì máy Blumlein có đầu cắt dạng moving-coil phản hồi để hạn chế di chuyển. Kết quả là các bản thu từ hệ thống Blumlein thường có các chi tiết mà đôi khi bị mất đi khi thu bằng hệ thống Westrex. Máy Blumlein cũng được bán và mua về là xong, không phải trả phí bản quyền gì nữa.

Máy cắt Blumlein chính là tiền đề cho hầu hết các máy cắt ngày nay. Ông Blumlein sau đó được mời thiết kế hệ thống radar bí mật cho chính phủ và qua đời khi thử nghiệm hệ thống này trong chiến tranh. Hãng RCA (Mỹ) cũng phát triển thiết kế máy cắt riêng của mình, là tiền thân cho những mẫu máy cắt sau thời kỳ Westrex. Ưu điểm của máy cắt RCA là cho mức âm lượng khá lớn.

Năm 1931, RCA Victor thử nghiệm một định dạng đĩa mới với kích thước tiêu chuẩn và quay với tốc độ 33⅓-rpm, cắt bằng máy HQ-cutter của chính hãng thiết kế. Các phiên bản ban đầu không được công chúng quan tâm do có giá đắt và cần thiết bị chuyên dụng để chơi, trong khi đó Mỹ đang trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế và làm gì có ai dư tiền. Ngay cả với người chịu chi tiền đầu tư hệ thống chơi nhạc mới, chất lượng nhạc mà họ có được cũng chưa đảm bảo tối ưu. Nhiều người còn cho rằng chất âm dở hơn, và thực sự thì đa số đĩa đều được thu lại từ các bản thu 78-rpm. Nói các bản thu “dở” đi là chưa đúng, chính xác hơn thì chúng có chất lượng không đảm bảo do công nghệ còn thiếu tương thích.

Mọi thứ tiếp tục rề rà cho đến khoảng cuối những năm 1930. Lúc này đĩa 16-inch 33⅓-rpm đã trở thành tiêu chuẩn chơi trong trên các đài radio, còn gọi là đĩa transcript (transcription disc). Tuy nhiên với các dàn máy gia đình, người ta vẫn chuộng đĩa 78-rpm hơn, dù không phải là hi-fi nhưng vẫn cho chất âm sạch và không bị méo tiếng. Đó là chưa kể đến công nghệ đĩa đã tiến triển khá nhiều rồi. Lúc này người ta cũng bắt đầu phát triển ra cách lưu trữ các dải tần cao hơn, lên đến khoảng 14kHz và hơn nữa. Điều này bắt nguồn từ các dự án bí mật của chính phủ đòi hỏi khả năng thu các tần số cao để sử dụng trong tàu ngầm chiến đấu. Decca là hãng đầu tiên giới thiệu hệ thống FFRR (Full Frequency Range Recording) sau chiến tranh. EMI cũng giới thiệu công nghệ Extended Range Recording tuy nhiên vẫn dựa trên đầu cắt của RCA.

Đây chính là lúc mà ngành thu âm bắt đầu được vực dậy sau chiến tranh. Các công nghệ mới cho phép thu đĩa với thời lượng dài hơn cũng như chất âm tốt hơn trước. Các bản thu cũng có thể được chỉnh sửa để mang lại hiệu năng cao nhất. Từ khoảng đầu những năm 1950, hầu hết đĩa 78-rpm đều được thu lại từ băng từ. Đĩa 78-rpm sau đó được thay thế gần như hoàn toàn bằng đĩa LP, và sau đó là CD.

Nguồn: Tinh Tế

Cập nhật thông tin chi tiết về Ripple Là Gì? Tìm Hiểu Về Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Ripple Coin trên website Rqif.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!